聲罪致討

shēng zuì zhì tǎo thanh tội trí thảo

Hán Việt: thanh tội trí thảo · Pinyin: shēng zuì zhì tǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tội) + (trí) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣布罪状,并加讨伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣布对方的罪行而进行讨伐。语本《国语.晋语五》"是故伐备钟鼓﹐声其罪也;战以錿于﹑丁宁﹐儆其民也。"韦昭注"以声张其罪。"

Eng

  • Cihui 聲罪致討 hēngzuìzhìtǎo f.e. condemn; denounce