聲色不動
thanh sắc bất động
Hán Việt: thanh sắc bất động · Pinyin: shēng sè bù dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不动声色。形容态度从容镇静,不随意流露感情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不动声色。形容态度从容镇静﹐不随意流露感情。
Hán Việt: thanh sắc bất động · Pinyin: shēng sè bù dòng