聲色狗馬

shēng sè gǒu mǎ thanh sắc cẩu mã

Hán Việt: thanh sắc cẩu mã · Pinyin: shēng sè gǒu mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sắc) + (cẩu) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声:歌舞;色:女色;狗:养狗;马:骑马。形容剥削阶级荒淫无耻的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歌舞﹑女色﹑玩狗﹑跑马。泛指旧时统治阶级的淫乐方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 声歌舞;色女色;狗养狗;马骑马。形容剥削阶级荒淫无耻的生活。