聲色貨利

shēng sè huò lì thanh sắc hóa lợi

Hán Việt: thanh sắc hóa lợi · Pinyin: shēng sè huò lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sắc) + (hóa) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货:指钱财;利:指私利。贪恋歌舞、女色、钱财、私利。泛指寻欢作乐和要钱等行径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音乐﹑女色﹑货物﹑财利。泛指旧时统治阶级所追求的物质享受。
  • Tân Hoa Tự Điển 货指钱财;利指私利。贪恋歌舞、女色、钱财、私利。泛指寻欢作乐和要钱等行径。