聲視連接 thanh thị liên tiếp Hán Việt: thanh thị liên tiếp Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 視 (thị) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtthanh thị liên tiếpCấu tạo聲 + 視 + 連 + 接 · thanh + thị + liên + tiếp nghĩa thành phần: thanh + thị + liên + tiếp Nghĩa EngCihui AVC