聲譽卓著 thanh dự trác trứ Hán Việt: thanh dự trác trứ Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 譽 (dự) + 卓 (trác) + 著 (trứ)Hán Việtthanh dự trác trứCấu tạo聲 + 譽 + 卓 + 著 · thanh + dự + trác + trứ nghĩa thành phần: thanh + dự + trác + trứ Nghĩa EngCihui 聲譽卓著 hēngyùzhuózhù f.e. 1. famous; widely known 2. with a good reputation (of a business firm)