声誉卓著

thanh dự trác trứ

Hán Việt: thanh dự trác trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 譽 (dự) + 卓 (trác) + 著 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh tiếng lẫy lừng
  • Biên soạn 聲譽卓著 hēngyùzhuózhù f.e. 1. famous; widely known 2. with a good reputation (of a business firm)

Eng

  • Cihui 聲譽卓著 hēngyùzhuózhù f.e. 1. famous; widely known 2. with a good reputation (of a business firm)
  • Tần suất từ 聲譽卓著 hēngyùzhuózhù f.e. 1. famous; widely known 2. with a good reputation (of a business firm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

声誉鹊起 · 声誉好的 · 声誉坏 · 声誉十倍 · 声誉大振 · 卓著成效 · 声誉不佳 · 声誉正隆