声誉渐落

thanh dự tiệm lạc

Hán Việt: thanh dự tiệm lạc

Tổng quan

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 譽 (dự) + 漸 (tiệm) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh tiếng suy giảm
  • Biên soạn 聲譽漸落 hēngyùjiànluò f.e. One's reputation is on the wane

Eng

  • Cihui 聲譽漸落 hēngyùjiànluò f.e. One's reputation is on the wane

Từ liên quan

Gần nghĩa

声誉鹊起 · 声誉好的 · 声誉坏 · 声誉十倍 · 声誉大振 · 声誉不佳 · 声誉卓著 · 声誉正隆