聲譽漸落

thanh dự tiệm lạc

Hán Việt: thanh dự tiệm lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dự) + (tiệm) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲譽漸落 hēngyùjiànluò f.e. One's reputation is on the wane.