聲譽良好 thanh dự lương hảo Hán Việt: thanh dự lương hảo Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 譽 (dự) + 良 (lương) + 好 (hảo)Hán Việtthanh dự lương hảoCấu tạo聲 + 譽 + 良 + 好 · thanh + dự + lương + hảo nghĩa thành phần: thanh + dự + lương + hảo Nghĩa EngCihui in good standing