聲調低沉

thanh điều đê trầm

Hán Việt: thanh điều đê trầm

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + 調 (điều) + (đê) + (trầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲調低沉 hēngdiào dīchén v.p. in a low, sad voice