声调低沉 thanh điều đê trầm Hán Việt: thanh điều đê trầm Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 調 (điều) + 低 (đê) + 沉 (trầm)Hán Việtthanh điều đê trầmTừ loạiđộngCấu tạo聲 + 調 + 低 + 沉 · thanh + điều + đê + trầm nghĩa thành phần: thanh + điều + đê + trầm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trầm buồnBiên soạn 聲調低沉 hēngdiào dīchén v.p. in a low, sad voiceEngCihui 聲調低沉 hēngdiào dīchén v.p. in a low, sad voice Từ liên quan Gần nghĩa低沉地说 · 声调符号 · 声调语言 · 声调轮廓 · 低沉地说出 · 低沉的 · 低沉的声音 · 声调的