聲調數字 shēngdiào shùzì · thanh điều sổ tự Hán Việt: thanh điều sổ tự · Pinyin: shēngdiào shùzì Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 調 (điều) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinshēngdiào shùzìHán Việtthanh điều sổ tựCấu tạo聲 + 調 + 數 + 字 · thanh + điều + sổ + tự nghĩa thành phần: thanh + điều + sổ + tự Nghĩa EngCihui tone number