聲調激昂

thanh điều kích ngang

Hán Việt: thanh điều kích ngang

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + 調 (điều) + (kích) + (ngang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲調激昂 hēngdiàojī'áng f.e. in an impassioned tone