聲距測量 thanh cự trắc lượng Hán Việt: thanh cự trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 距 (cự) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtthanh cự trắc lượngCấu tạo聲 + 距 + 測 + 量 · thanh + cự + trắc + lượng nghĩa thành phần: thanh + cự + trắc + lượng Nghĩa EngCihui take soundings