聲銷跡滅

shēng xiāo jì miè thanh tiêu tích diệt

Hán Việt: thanh tiêu tích diệt · Pinyin: shēng xiāo jì miè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tiêu) + (tích) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹销声匿迹。指隐藏形迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹销声匿迹。谓隐藏形迹。