聲聞九皋

shēng wén jiǔ gāo thanh văn cửu cao

Hán Việt: thanh văn cửu cao · Pinyin: shēng wén jiǔ gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (văn) + (cửu) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九皋:深泽。比喻负有盛名,为世人所称誉。