聲聞於天

thanh văn vu thiên

Hán Việt: thanh văn vu thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (văn) + (vu) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聲聞於天 hēngwényútiān f.e. The voice is heard by Heaven.