声闻四果 thanh văn tứ quả Hán Việt: thanh văn tứ quả Tổng quan thanh văn tứ quả (術語)見四果條。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 四 (tứ) + 果 (quả)Hán Việtthanh văn tứ quảCấu tạo声 + 闻 + 四 + 果 · thanh + văn + tứ + quả nghĩa thành phần: thanh + văn + tứ + quả Nghĩa ViệtCihui thanh văn tứ quả (術語)見四果條。☸