聲聞過實

shēng wén guò shí thanh văn quá thật

Hán Việt: thanh văn quá thật · Pinyin: shēng wén guò shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (văn) + (quá) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声闻:声望,名声;过:超过;实:实际。名声超过实际情况。指名不副实。