声音低沉的

thanh âm đê trầm đích

Hán Việt: thanh âm đê trầm đích

Tổng quan

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 音 (âm) + 低 (đê) + 沉 (trầm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bass 2

Eng

  • Cihui bass 2

Từ liên quan

Gần nghĩa

声音嘶哑的 · 声音沙哑的 · 声音洪亮的 · 声音的使用 · 声音稍高的 · 声音美妙的 · 声音笑貌 · 声音渐增