声音渐增

thanh âm tiệm tăng

Hán Việt: thanh âm tiệm tăng

Tổng quan

(âm nhạc) mạnh dần, (nghĩa bóng) tới đỉnh cao, (âm nhạc) sự mạnh dần, (nghĩa bóng) sự tới đỉnh cao

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 音 (âm) + 漸 (tiệm) + 增 (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng dần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crescendo

Từ liên quan

Gần nghĩa

声音笑貌 · 声音嘶哑的 · 声音沙哑的 · 声音洪亮的 · 声音的 · 声音的使用 · 声音稍高的 · 声音美妙的