聲音笑貌
thanh âm tiếu mạo
Hán Việt: thanh âm tiếu mạo · Pinyin: shēng yīn xiào mào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人的言谈、表情等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原为低声下气﹑谄媚阿谀之貌◇亦泛指人的言语和神态。
Eng
- Cihui 聲音笑貌 hēngyīn xiàomào n. voice and expression