声音的使用

thanh âm đích sử dụng

Hán Việt: thanh âm đích sử dụng

Tổng quan

(ngôn ngữ học) âm (của) nguyên âm, (ngôn ngữ học) hệ nguyên âm, sự hát; nghệ thuật hát

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 音 (âm) + 的 (đích) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm vị học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vocalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不便的 · 使用唧筒者 · 使用左手的 · 使用方便的 · 使用笔名的 · 使用算盘者 · 使用计谋的 · 声音嘶哑的