聲馳千里 shēng chí qiān lǐ · thanh trì thiên lí Hán Việt: thanh trì thiên lí · Pinyin: shēng chí qiān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 馳 (trì) + 千 (thiên) + 里 (lí)Pinyinshēng chí qiān lǐHán Việtthanh trì thiên líCấu tạo聲 + 馳 + 千 + 里 · thanh + trì + thiên + lí nghĩa thành phần: thanh + trì + thiên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驰:传扬。名声远播。形容声望很高。