壺漿簞食
hồ tương đan thực
Hán Việt: hồ tương đan thực · Pinyin: hú jiāng dān shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浆:汤;箪:古代盛饭的圆形竹器;食:食物。用箪盛饭,用壶盛汤,犒劳军队。形容百姓欢迎军队。
Hán Việt: hồ tương đan thực · Pinyin: hú jiāng dān shí