壹岐國 yī qí guó · nhất kì quốc Hán Việt: nhất kì quốc · Pinyin: yī qí guó Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 岐 (kì) + 國 (quốc)Pinyinyī qí guóHán Việtnhất kì quốcCấu tạo壹 + 岐 + 國 · nhất + kì + quốc nghĩa thành phần: nhất + kì + quốc