壹鬥眷 yī dòu juàn · nhất đấu quyến Hán Việt: nhất đấu quyến · Pinyin: yī dòu juàn Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 鬥 (đấu) + 眷 (quyến)Pinyinyī dòu juànHán Việtnhất đấu quyếnCấu tạo壹 + 鬥 + 眷 · nhất + đấu + quyến nghĩa thành phần: nhất + đấu + quyến