壶中天 hồ trung thiên Hán Việt: hồ trung thiên Tổng quan Cấu tạo: 壶 (hồ) + 中 (trung) + 天 (thiên)Hán Việthồ trung thiênCấu tạo壶 + 中 + 天 · hồ + trung + thiên nghĩa thành phần: hồ + trung + thiên