壺公龍 hú gōng lóng · hồ công long Hán Việt: hồ công long · Pinyin: hú gōng lóng Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 公 (công) + 龍 (long)Pinyinhú gōng lóngHán Việthồ công longCấu tạo壺 + 公 + 龍 · hồ + công + long nghĩa thành phần: hồ + công + long