壺裏乾坤

hú lǐ qián kūn hồ lí kiền khôn

Hán Việt: hồ lí kiền khôn · Pinyin: hú lǐ qián kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (lí) + (kiền) + (khôn)