壺裏乾坤 hú lǐ qián kūn · hồ lí kiền khôn Hán Việt: hồ lí kiền khôn · Pinyin: hú lǐ qián kūn Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 裏 (lí) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn)Pinyinhú lǐ qián kūnHán Việthồ lí kiền khônCấu tạo壺 + 裏 + 乾 + 坤 · hồ + lí + kiền + khôn nghĩa thành phần: hồ + lí + kiền + khôn