壼漿簞食

kǔn jiāng dān shí khổn tương đan thực

Hán Việt: khổn tương đan thực · Pinyin: kǔn jiāng dān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + 漿 (tương) + (đan) + (thực)