壽同松喬 shòu tóng sōng qiáo · thọ đồng tùng kiều Hán Việt: thọ đồng tùng kiều · Pinyin: shòu tóng sōng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 同 (đồng) + 松 (tùng) + 喬 (kiều)Pinyinshòu tóng sōng qiáoHán Việtthọ đồng tùng kiềuCấu tạo壽 + 同 + 松 + 喬 · thọ + đồng + tùng + kiều nghĩa thành phần: thọ + đồng + tùng + kiều