Tổng quan
Cấu tạo: 寿 (thọ) + 山 (san) + 石 (thạch) + 刻 (khắc)
- Hán Việt
- thọ san thạch khắc
- Cấu tạo
- 寿 + 山 + 石 + 刻 · thọ + san + thạch + khắc
nghĩa thành phần: thọ + san + thạch + khắc
Từ liên quan
Gần nghĩa
石刻的 · 寿山福海 · 壽山福海 · 寿山浮茫 · 寿山福 · 壽山石 · 寿山石 · 壽山師解禪師