寿山石刻 thọ san thạch khắc Hán Việt: thọ san thạch khắc Tổng quan Cấu tạo: 寿 (thọ) + 山 (san) + 石 (thạch) + 刻 (khắc)Hán Việtthọ san thạch khắcCấu tạo寿 + 山 + 石 + 刻 · thọ + san + thạch + khắc nghĩa thành phần: thọ + san + thạch + khắc