壽頭壽腦

thọ đầu thọ não

Hán Việt: thọ đầu thọ não

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (đầu) + (thọ) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呆頭呆腦。《文明小史》第一九回:「那班野雞,見他壽頭壽腦,曉得生意難成,就是成功,也不是什麼用錢的主兒。」

Eng

  • Cihui 壽頭壽腦 hòutóushòunǎo f.e. <topo.> stupid-looking