處境好 chǔ jìng hǎo · xử cảnh hảo Hán Việt: xử cảnh hảo · Pinyin: chǔ jìng hǎo Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 境 (cảnh) + 好 (hảo)Pinyinchǔ jìng hǎoHán Việtxử cảnh hảoCấu tạo處 + 境 + 好 · xử + cảnh + hảo nghĩa thành phần: xử + cảnh + hảo Nghĩa EngCihui have jam on it