处境更佳 xử cảnh canh giai Hán Việt: xử cảnh canh giai Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 境 (cảnh) + 更 (canh) + 佳 (giai)Hán Việtxử cảnh canh giaiTừ loạidanhCấu tạo處 + 境 + 更 + 佳 · xử + cảnh + canh + giai nghĩa thành phần: xử + cảnh + canh + giai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình cảnh tốt hơnMainlandKaggle Zh-Vi better offEngCihui better off Từ liên quan Gần nghĩa处境不利 · 处境危急 · 处境危险 · 处境困难 · 处境尴尬 · 处境微妙 · 处境窘迫 · 处境艰难