處處作對 xử xử tác đối Hán Việt: xử xử tác đối Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 作 (tác) + 對 (đối)Hán Việtxử xử tác đốiCấu tạo處 + 處 + 作 + 對 · xử + xử + tác + đối nghĩa thành phần: xử + xử + tác + đối Nghĩa EngCihui 處處作對 hùchùzuòduì f.e. oppose sb. in every aspect