处处作对

xử xử tác đối

Hán Việt: xử xử tác đối

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 作 (tác) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống đối khắp nơi
  • Biên soạn 處處作對 hùchùzuòduì f.e. oppose sb. in every aspect

Eng

  • Cihui 處處作對 hùchùzuòduì f.e. oppose sb. in every aspect

Từ liên quan

Gần nghĩa

处处设关 · 處處經 · 处处正则 · 处处设防 · 作对头 · 作對頭 · 处处儿