處處作對

xử xử tác đối

Hán Việt: xử xử tác đối

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (xử) + (tác) + (đối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處處作對 hùchùzuòduì f.e. oppose sb. in every aspect