處處正則 xử xử chánh tắc Hán Việt: xử xử chánh tắc Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 正 (chánh) + 則 (tắc)Hán Việtxử xử chánh tắcCấu tạo處 + 處 + 正 + 則 · xử + xử + chánh + tắc nghĩa thành phần: xử + xử + chánh + tắc Nghĩa EngCihui 處處正則 hùchùzhèngzé f.e. everywhere regular