处处正则

xử xử chánh tắc

Hán Việt: xử xử chánh tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 正 (chánh) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắp nơi quy tắc
  • Biên soạn 處處正則 hùchùzhèngzé f.e. everywhere regular

Eng

  • Cihui 處處正則 hùchùzhèngzé f.e. everywhere regular

Từ liên quan

Gần nghĩa

处处设关 · 正则参数 · 正则表达式 · 處處經 · 处处作对 · 处处设防 · 正则方程 · 正则语言