处处设防

xử xử thiết phòng

Hán Việt: xử xử thiết phòng

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 處 (xử) + 設 (thiết) + 防 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thủ khắp nơi
  • Biên soạn 處處設防 hùchùshèfáng f.e. set up defenses everywhere

Eng

  • Cihui 處處設防 hùchùshèfáng f.e. set up defenses everywhere
  • Tần suất từ 處處設防 hùchùshèfáng f.e. set up defenses everywhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

处处设关 · 處處經 · 处处作对 · 处处正则 · 设防地带 · 设防城市 · 设防烈度 · 处处儿