處女作

chǔ nǚ zuò xử nữ tác

Hán Việt: xử nữ tác · Pinyin: chǔ nǚ zuò

Tổng quan

tác phẩm đầu tay

Cấu tạo: (xử) + (nữ) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm đầu tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一次發表的作品。 如:「這位作家 甫推出處女作就 大受歡迎 ,後續發展令人期待。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作者的第一个作品。

Eng

  • CC-CEDICT first publication; maiden work
  • Cihui first publication; maiden work