處女性
xử nữ tính
Hán Việt: xử nữ tính
Tổng quan
thân thể người con gái; thời kỳ con gái, thân thể gái già, cảnh bà cô sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh, tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến
Nghĩa
Việt
- Cihui thân thể người con gái; thời kỳ con gái, thân thể gái già, cảnh bà cô sự trong trắng, sự trinh bạch, sự trinh khiết; chữ trinh, tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến