处女的

xử nữ đích

Hán Việt: xử nữ đích

Tổng quan

thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng trinh, gái già, bà cô, ngựa đua chưa giật giải lần nào, cuộc đua cho ngựa chưa giật giải lần nào, (sử học) máy chém, (thuộc) người trinh nữ, trinh; chưa chồng, không ch

Cấu tạo: 處 (xử) + 女 (nữ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trinh nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maiden

Eng

  • Cihui maiden

Từ liên quan

Gần nghĩa

处女作 · 处女地 · 处女宫 · 处女座 · 处女性 · 处女膜 · 处女航 · 處女地