處方集 xử phương tập Hán Việt: xử phương tập Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 方 (phương) + 集 (tập)Hán Việtxử phương tậpCấu tạo處 + 方 + 集 · xử + phương + tập nghĩa thành phần: xử + phương + tập Nghĩa EngCihui fomulary