處理好 xử lí hảo Hán Việt: xử lí hảo Tổng quan xử lý tốt Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 好 (hảo)Hán Việtxử lí hảoCấu tạo處 + 理 + 好 · xử + lí + hảo nghĩa thành phần: xử + lí + hảo Nghĩa ViệtCihui xử lý tốt