處理槽 chǔ lǐ cáo · xử lí tào Hán Việt: xử lí tào · Pinyin: chǔ lǐ cáo Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 槽 (tào)Pinyinchǔ lǐ cáoHán Việtxử lí tàoCấu tạo處 + 理 + 槽 · xử + lí + tào nghĩa thành phần: xử + lí + tào