處理的 xử lí đích Hán Việt: xử lí đích Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việtxử lí đíchCấu tạo處 + 理 + 的 · xử + lí + đích nghĩa thành phần: xử + lí + đích Nghĩa EngCihui processed