處理量 chǔ lǐ liàng · xử lí lượng Hán Việt: xử lí lượng · Pinyin: chǔ lǐ liàng Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 量 (lượng)Pinyinchǔ lǐ liàngHán Việtxử lí lượngCấu tạo處 + 理 + 量 · xử + lí + lượng nghĩa thành phần: xử + lí + lượng