處置句 xử trí cú Hán Việt: xử trí cú Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 置 (trí) + 句 (cú)Hán Việtxử trí cúCấu tạo處 + 置 + 句 · xử + trí + cú nghĩa thành phần: xử + trí + cú Nghĩa EngCihui 處置句 hǔzhìjù n. <lg.> disposal sentence