處置器 xử trí khí Hán Việt: xử trí khí Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 置 (trí) + 器 (khí)Hán Việtxử trí khíCấu tạo處 + 置 + 器 · xử + trí + khí nghĩa thành phần: xử + trí + khí Nghĩa EngCihui disposer