處置法 xử trí pháp Hán Việt: xử trí pháp Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 置 (trí) + 法 (pháp)Hán Việtxử trí phápCấu tạo處 + 置 + 法 · xử + trí + pháp nghĩa thành phần: xử + trí + pháp Nghĩa EngCihui 處置法 hǔzhìfǎ n. processing method