備件兒 bị kiện nhi Hán Việt: bị kiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)Hán Việtbị kiện nhiCấu tạo備 + 件 + 兒 · bị + kiện + nhi nghĩa thành phần: bị + kiện + nhi Nghĩa EngCihui 備件兒 èijiànr ►See bèijiàn