備受推崇 bèi shòu tuī chóng · bị thụ thôi sùng Hán Việt: bị thụ thôi sùng · Pinyin: bèi shòu tuī chóng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 受 (thụ) + 推 (thôi) + 崇 (sùng)Pinyinbèi shòu tuī chóngHán Việtbị thụ thôi sùngCấu tạo備 + 受 + 推 + 崇 · bị + thụ + thôi + sùng nghĩa thành phần: bị + thụ + thôi + sùng